TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蔡英文

Cài Yīngwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI ANH VĂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái anh văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

蔡英文 nghĩa là Thái Anh Văn (1956-), chính trị gia Đảng Dân Tiến Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc từ năm 2016.

Nghĩa của 蔡英文

Cài Yīngwén

THÁI ANH VĂNtên riêng
  1. Thái Anh Văn (1956-), chính trị gia Đảng Dân Tiến Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc từ năm 2016

Câu hỏi thường gặp

蔡英文 nghĩa là gì?

蔡英文 (cài yīngwén) nghĩa là Thái Anh Văn (1956-), chính trị gia Đảng Dân Tiến Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc từ năm 2016.

蔡英文 đọc thế nào?

蔡英文 đọc là Cài Yīngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 蔡英文 là gì?

Âm Hán Việt của 蔡英文 là "thái anh văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.