TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蔬菜

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shūcài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ THÁI
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

蔬菜 nghĩa là rau.

Nghĩa của 蔬菜

shūcài

SƠ THÁIDanh từ, Tên riêng
  1. Rau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蔬菜

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 蔬菜

  • 为什么你不吃蔬菜? Sao không ăn rau vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

蔬菜 nghĩa là gì?

蔬菜 (shūcài) nghĩa là rau.

蔬菜 đọc thế nào?

蔬菜 đọc là shūcài (pinyin).

Âm Hán Việt của 蔬菜 là gì?

Âm Hán Việt của 蔬菜 là "sơ thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.