蔬菜
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)
蔬菜 nghĩa là rau.
Nghĩa của 蔬菜
shūcài
SƠ THÁIDanh từ, Tên riêng- Rau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蔬菜
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 蔬菜
- 为什么你不吃蔬菜? Sao không ăn rau vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
蔬菜 nghĩa là gì?
蔬菜 (shūcài) nghĩa là rau.
蔬菜 đọc thế nào?
蔬菜 đọc là shūcài (pinyin).
Âm Hán Việt của 蔬菜 là gì?
Âm Hán Việt của 蔬菜 là "sơ thái".