TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蔼蔼

ǎi'ǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藹藹

Âm Hán Việt ÁI ÁI

蔼蔼 nghĩa là um tùm.

Nghĩa của 蔼蔼

ǎi'ǎi

ÁI ÁITính từphồn thể 藹藹
  1. Um tùm (cây cối)

Câu hỏi thường gặp

蔼蔼 nghĩa là gì?

蔼蔼 (ǎi'ǎi) nghĩa là um tùm.

蔼蔼 đọc thế nào?

蔼蔼 đọc là ǎi'ǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 蔼蔼 là gì?

Âm Hán Việt của 蔼蔼 là "ái ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.