TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蕨

jué giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYẾT
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: quyết

蕨 nghĩa là dương xỉ.

Nghĩa của 蕨

jué

QUYẾT
  1. Pteridium aquilinum
  2. Dương xỉ

Từ ghép có 蕨

Câu hỏi thường gặp

蕨 nghĩa là gì?

蕨 (jué) nghĩa là dương xỉ.

蕨 đọc thế nào?

蕨 đọc là jué (pinyin).

Âm Hán Việt của 蕨 là gì?

Âm Hán Việt của 蕨 là "quyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.