TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

薄层

báocéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薄層

Âm Hán Việt BẠC TẦNG

薄层 nghĩa là lớp mỏng, lát mỏng.

Nghĩa của 薄层

báocéng

BẠC TẦNGphồn thể 薄層
  1. Lớp mỏng
  2. Lát mỏng
  3. Màng
  4. Phiến
  5. Mảnh

Câu hỏi thường gặp

薄层 nghĩa là gì?

薄层 (báocéng) nghĩa là lớp mỏng, lát mỏng.

薄层 đọc thế nào?

薄层 đọc là báocéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 薄层 là gì?

Âm Hán Việt của 薄层 là "bạc tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.