TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

薄板

báobǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠC BẢN

薄板 nghĩa là tấm mỏng, tấm.

Nghĩa của 薄板

báobǎn

BẠC BẢNDanh từ, Tính từ
  1. Tấm mỏng
  2. Tấm
  3. Lớp mỏng
  4. Tiếng Đài Loan đọc là bóbǎn

Câu hỏi thường gặp

薄板 nghĩa là gì?

薄板 (báobǎn) nghĩa là tấm mỏng, tấm.

薄板 đọc thế nào?

薄板 đọc là báobǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 薄板 là gì?

Âm Hán Việt của 薄板 là "bạc bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.