TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

薄荷糖

bòhetáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠC HÀ ĐƯỜNG

薄荷糖 nghĩa là kẹo bạc hà.

Nghĩa của 薄荷糖

bòhetáng

BẠC HÀ ĐƯỜNGDanh từ
  1. Kẹo bạc hà

Câu hỏi thường gặp

薄荷糖 nghĩa là gì?

薄荷糖 (bòhetáng) nghĩa là kẹo bạc hà.

薄荷糖 đọc thế nào?

薄荷糖 đọc là bòhetáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 薄荷糖 là gì?

Âm Hán Việt của 薄荷糖 là "bạc hà đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.