藤条
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 藤條
藤条 nghĩa là mây.
Nghĩa của 藤条
téngtiáo
ĐẰNG ĐIỀUDanh từphồn thể 藤條- Mây
Câu hỏi thường gặp
藤条 nghĩa là gì?
藤条 (téngtiáo) nghĩa là mây.
藤条 đọc thế nào?
藤条 đọc là téngtiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 藤条 là gì?
Âm Hán Việt của 藤条 là "đằng điều".