蘘荷
giọng máy của trình duyệt
蘘荷 nghĩa là gừng myoga.
Nghĩa của 蘘荷
ránghé
Danh từ- Gừng myoga (Zingiber mioga)
Câu hỏi thường gặp
蘘荷 nghĩa là gì?
蘘荷 (ránghé) nghĩa là gừng myoga.
蘘荷 đọc thế nào?
蘘荷 đọc là ránghé (pinyin).
蘘荷 nghĩa là gừng myoga.
蘘荷 (ránghé) nghĩa là gừng myoga.
蘘荷 đọc là ránghé (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.