TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虚妄

xūwàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 虛妄

Âm Hán Việt HƯ VỌNG

虚妄 nghĩa là bịa đặt.

Nghĩa của 虚妄

xūwàng

HƯ VỌNGTính từphồn thể 虛妄
  1. Bịa đặt

Câu hỏi thường gặp

虚妄 nghĩa là gì?

虚妄 (xūwàng) nghĩa là bịa đặt.

虚妄 đọc thế nào?

虚妄 đọc là xūwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 虚妄 là gì?

Âm Hán Việt của 虚妄 là "hư vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.