虚谎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虛謊
虚谎 nghĩa là giả dối.
Nghĩa của 虚谎
xūhuǎng
HƯ HOANGphồn thể 虛謊- Giả dối
Câu hỏi thường gặp
虚谎 nghĩa là gì?
虚谎 (xūhuǎng) nghĩa là giả dối.
虚谎 đọc thế nào?
虚谎 đọc là xūhuǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 虚谎 là gì?
Âm Hán Việt của 虚谎 là "hư hoang".