TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虫草

chóngcǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蟲草

Âm Hán Việt TRÙNG THẢO

虫草 nghĩa là Xem 冬虫夏草 (dong1chong2-xia4cao3).

Nghĩa của 虫草

chóngcǎo

TRÙNG THẢODanh từphồn thể 蟲草
  1. Xem 冬虫夏草 (dong1chong2-xia4cao3)

Câu hỏi thường gặp

虫草 nghĩa là gì?

虫草 (chóngcǎo) nghĩa là Xem 冬虫夏草 (dong1chong2-xia4cao3).

虫草 đọc thế nào?

虫草 đọc là chóngcǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 虫草 là gì?

Âm Hán Việt của 虫草 là "trùng thảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.