蚂蚁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 螞蟻
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
蚂蚁 nghĩa là con kiến.
Nghĩa của 蚂蚁
mǎyǐ
Danh từphồn thể 螞蟻- Con kiến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蚂蚁
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蚂蚁 nghĩa là gì?
蚂蚁 (mǎyǐ) nghĩa là con kiến.
蚂蚁 đọc thế nào?
蚂蚁 đọc là mǎyǐ (pinyin).