TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蚕山

cánshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蠶山

蚕山 nghĩa là Xem 蚕蔟 (cáncù).

Nghĩa của 蚕山

cánshān

Danh từphồn thể 蠶山
  1. Xem 蚕蔟 (cáncù)

Câu hỏi thường gặp

蚕山 nghĩa là gì?

蚕山 (cánshān) nghĩa là Xem 蚕蔟 (cáncù).

蚕山 đọc thế nào?

蚕山 đọc là cánshān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.