TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蚕箔

cánbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蠶箔

蚕箔 nghĩa là khay tre nuôi tằm.

Nghĩa của 蚕箔

cánbó

Danh từphồn thể 蠶箔
  1. Khay tre nuôi tằm

Câu hỏi thường gặp

蚕箔 nghĩa là gì?

蚕箔 (cánbó) nghĩa là khay tre nuôi tằm.

蚕箔 đọc thế nào?

蚕箔 đọc là cánbó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.