TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛇形

shéxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÀ HÌNH

蛇形 nghĩa là hình dạng chữ s, quanh co.

Nghĩa của 蛇形

shéxíng

XÀ HÌNH
  1. Hình dạng chữ S
  2. Quanh co
  3. Cuộn như rắn

Câu hỏi thường gặp

蛇形 nghĩa là gì?

蛇形 (shéxíng) nghĩa là hình dạng chữ s, quanh co.

蛇形 đọc thế nào?

蛇形 đọc là shéxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛇形 là gì?

Âm Hán Việt của 蛇形 là "xà hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.