TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛋酒

dànjiǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢN TỬU

蛋酒 nghĩa là rượu trứng.

Nghĩa của 蛋酒

dànjiǔ

ĐẢN TỬUDanh từ
  1. Rượu trứng

Câu hỏi thường gặp

蛋酒 nghĩa là gì?

蛋酒 (dànjiǔ) nghĩa là rượu trứng.

蛋酒 đọc thế nào?

蛋酒 đọc là dànjiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛋酒 là gì?

Âm Hán Việt của 蛋酒 là "đản tửu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.