TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛋黄酱

dànhuángjiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蛋黃醬

Âm Hán Việt ĐẢN HOÀNG TƯƠNG

蛋黄酱 nghĩa là sốt mayonnaise.

Nghĩa của 蛋黄酱

dànhuángjiàng

ĐẢN HOÀNG TƯƠNGDanh từphồn thể 蛋黃醬
  1. Sốt mayonnaise

Câu hỏi thường gặp

蛋黄酱 nghĩa là gì?

蛋黄酱 (dànhuángjiàng) nghĩa là sốt mayonnaise.

蛋黄酱 đọc thế nào?

蛋黄酱 đọc là dànhuángjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛋黄酱 là gì?

Âm Hán Việt của 蛋黄酱 là "đản hoàng tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.