蛙式
giọng máy của trình duyệt
蛙式 nghĩa là bơi ếch.
Nghĩa của 蛙式
wāshì
OA THỨCDanh từ- Bơi ếch
Câu hỏi thường gặp
蛙式 nghĩa là gì?
蛙式 (wāshì) nghĩa là bơi ếch.
蛙式 đọc thế nào?
蛙式 đọc là wāshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 蛙式 là gì?
Âm Hán Việt của 蛙式 là "oa thức".