蜂王
giọng máy của trình duyệt
蜂王 nghĩa là ong chúa.
Nghĩa của 蜂王
fēngwáng
PHONG VƯƠNGDanh từ- Ong chúa
Từ ghép có 蜂王
Câu hỏi thường gặp
蜂王 nghĩa là gì?
蜂王 (fēngwáng) nghĩa là ong chúa.
蜂王 đọc thế nào?
蜂王 đọc là fēngwáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 蜂王 là gì?
Âm Hán Việt của 蜂王 là "phong vương".