Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù du” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
蜉蝣 nghĩa là con phù du.
Nghĩa của 蜉蝣
fúyóu
PHÙ DUDanh từ
Con phù du
Câu hỏi thường gặp
蜉蝣 nghĩa là gì?
蜉蝣 (fúyóu) nghĩa là con phù du.
蜉蝣 đọc thế nào?
蜉蝣 đọc là fúyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 蜉蝣 là gì?
Âm Hán Việt của 蜉蝣 là "phù du".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.