Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142Số nét: 12Mọi âm Hán Việt của chữ: đản
蜑 nghĩa là người đản gia.
Nghĩa của 蜑
Dàn
ĐẢNtên riêng
Người Đản Gia
Câu hỏi thường gặp
蜑 nghĩa là gì?
蜑 (dàn) nghĩa là người đản gia.
蜑 đọc thế nào?
蜑 đọc là Dàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 蜑 là gì?
Âm Hán Việt của 蜑 là "đản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.