TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜒蚰

yányóu giọng máy của trình duyệt

蜒蚰 nghĩa là sên trần.

Nghĩa của 蜒蚰

yányóu

Danh từ
  1. phương ngữ Sên trần

Câu hỏi thường gặp

蜒蚰 nghĩa là gì?

蜒蚰 (yányóu) nghĩa là sên trần.

蜒蚰 đọc thế nào?

蜒蚰 đọc là yányóu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.