TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜗旋

wōxuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蝸旋

Âm Hán Việt OA TOÀN

蜗旋 nghĩa là xoắn ốc.

Nghĩa của 蜗旋

wōxuán

OA TOÀNphồn thể 蝸旋
  1. Xoắn ốc

Câu hỏi thường gặp

蜗旋 nghĩa là gì?

蜗旋 (wōxuán) nghĩa là xoắn ốc.

蜗旋 đọc thế nào?

蜗旋 đọc là wōxuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜗旋 là gì?

Âm Hán Việt của 蜗旋 là "oa toàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.