TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜡坨

làtuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蠟坨

Âm Hán Việt LẠP ĐÀ

蜡坨 nghĩa là cục sáp.

Nghĩa của 蜡坨

làtuó

LẠP ĐÀphồn thể 蠟坨
  1. Cục sáp

Câu hỏi thường gặp

蜡坨 nghĩa là gì?

蜡坨 (làtuó) nghĩa là cục sáp.

蜡坨 đọc thế nào?

蜡坨 đọc là làtuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜡坨 là gì?

Âm Hán Việt của 蜡坨 là "lạp đà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.