TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜡坨儿

làtuór giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蠟坨兒

Âm Hán Việt LẠP ĐÀ NHI

蜡坨儿 nghĩa là cục sáp.

Nghĩa của 蜡坨儿

làtuór

LẠP ĐÀ NHIphồn thể 蠟坨兒
  1. Cục sáp
  2. Biến thể er hoá của 蜡坨 (làtuó)

Câu hỏi thường gặp

蜡坨儿 nghĩa là gì?

蜡坨儿 (làtuór) nghĩa là cục sáp.

蜡坨儿 đọc thế nào?

蜡坨儿 đọc là làtuór (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜡坨儿 là gì?

Âm Hán Việt của 蜡坨儿 là "lạp đà nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.