TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蝈蝈

guōguo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蟈蟈

蝈蝈 nghĩa là ve sầu katydid, châu chấu sừng dài.

Nghĩa của 蝈蝈

guōguo

Danh từphồn thể 蟈蟈
  1. Ve sầu katydid
  2. Châu chấu sừng dài

Câu hỏi thường gặp

蝈蝈 nghĩa là gì?

蝈蝈 (guōguo) nghĩa là ve sầu katydid, châu chấu sừng dài.

蝈蝈 đọc thế nào?

蝈蝈 đọc là guōguo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.