TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蝈蝈笼

guōguōlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蟈蟈籠

蝈蝈笼 nghĩa là Lồng nuôi ve sầu hót.

Nghĩa của 蝈蝈笼

guōguōlóng

phồn thể 蟈蟈籠
  1. Lồng nuôi ve sầu hót

Câu hỏi thường gặp

蝈蝈笼 nghĩa là gì?

蝈蝈笼 (guōguōlóng) nghĩa là Lồng nuôi ve sầu hót.

蝈蝈笼 đọc thế nào?

蝈蝈笼 đọc là guōguōlóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.