TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

螺旋测微器

luóxuáncèwēiqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 螺旋測微器

Âm Hán Việt LOA TOÀN TRẮC VI KHÍ

螺旋测微器 nghĩa là thước đo vi vít, thước đo micrometer.

Nghĩa của 螺旋测微器

luóxuáncèwēiqì

LOA TOÀN TRẮC VI KHÍDanh từphồn thể 螺旋測微器
  1. Thước đo vi vít; thước đo micrometer

Câu hỏi thường gặp

螺旋测微器 nghĩa là gì?

螺旋测微器 (luóxuáncèwēiqì) nghĩa là thước đo vi vít, thước đo micrometer.

螺旋测微器 đọc thế nào?

螺旋测微器 đọc là luóxuáncèwēiqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 螺旋测微器 là gì?

Âm Hán Việt của 螺旋测微器 là "loa toàn trắc vi khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.