TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

螺距

luójù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LOA CỰ

螺距 nghĩa là Bước ren của xoắn ốc.

Nghĩa của 螺距

luójù

LOA CỰDanh từ
  1. Bước ren của xoắn ốc
  2. Bước ren của đinh ốc

Câu hỏi thường gặp

螺距 nghĩa là gì?

螺距 (luójù) nghĩa là Bước ren của xoắn ốc.

螺距 đọc thế nào?

螺距 đọc là luójù (pinyin).

Âm Hán Việt của 螺距 là gì?

Âm Hán Việt của 螺距 là "loa cự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.