TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

螺髻

luójì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LOA KẾ

螺髻 nghĩa là búi tóc xoắn ốc.

Nghĩa của 螺髻

luójì

LOA KẾ
  1. Búi tóc xoắn ốc (trong làm tóc)

Câu hỏi thường gặp

螺髻 nghĩa là gì?

螺髻 (luójì) nghĩa là búi tóc xoắn ốc.

螺髻 đọc thế nào?

螺髻 đọc là luójì (pinyin).

Âm Hán Việt của 螺髻 là gì?

Âm Hán Việt của 螺髻 là "loa kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.