蠛蠓
giọng máy của trình duyệt
蠛蠓 nghĩa là muỗi mắt.
Nghĩa của 蠛蠓
mièměng
Danh từ- Muỗi mắt
Câu hỏi thường gặp
蠛蠓 nghĩa là gì?
蠛蠓 (mièměng) nghĩa là muỗi mắt.
蠛蠓 đọc thế nào?
蠛蠓 đọc là mièměng (pinyin).
蠛蠓 nghĩa là muỗi mắt.
蠛蠓 (mièměng) nghĩa là muỗi mắt.
蠛蠓 đọc là mièměng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.