蠢材
giọng máy của trình duyệt
蠢材 nghĩa là kẻ ngốc.
Nghĩa của 蠢材
chǔncái
XUẨN TÀIDanh từ- Kẻ ngốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蠢材
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蠢材 nghĩa là gì?
蠢材 (chǔncái) nghĩa là kẻ ngốc.
蠢材 đọc thế nào?
蠢材 đọc là chǔncái (pinyin).
Âm Hán Việt của 蠢材 là gì?
Âm Hán Việt của 蠢材 là "xuẩn tài".