血栓形成 (xuèshuānxíngchéng) nghĩa là chứng huyết khối.
血栓形成 đọc thế nào?
血栓形成 đọc là xuèshuānxíngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 血栓形成 là gì?
Âm Hán Việt của 血栓形成 là "huyết thuyên hình thành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.