TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

血液透析

xuèyètòuxi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYẾT DỊCH THẤU TÍCH

血液透析 nghĩa là chạy thận nhân tạo.

Nghĩa của 血液透析

xuèyètòuxi

HUYẾT DỊCH THẤU TÍCH
  1. Chạy thận nhân tạo

Câu hỏi thường gặp

血液透析 nghĩa là gì?

血液透析 (xuèyètòuxi) nghĩa là chạy thận nhân tạo.

血液透析 đọc thế nào?

血液透析 đọc là xuèyètòuxi (pinyin).

Âm Hán Việt của 血液透析 là gì?

Âm Hán Việt của 血液透析 là "huyết dịch thấu tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.