血液透析机 (xuèyètòuxijī) nghĩa là Máy chạy thận nhân tạo.
血液透析机 đọc thế nào?
血液透析机 đọc là xuèyètòuxijī (pinyin).
Âm Hán Việt của 血液透析机 là gì?
Âm Hán Việt của 血液透析机 là "huyết dịch thấu tích cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.