TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

血清张力素

xuèqīngzhānglìsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 血清張力素

Âm Hán Việt HUYẾT THANH TRƯƠNG LỰC TỐ

血清张力素 nghĩa là Serotonin.

Nghĩa của 血清张力素

xuèqīngzhānglìsù

HUYẾT THANH TRƯƠNG LỰC TỐphồn thể 血清張力素
  1. Serotonin

Câu hỏi thường gặp

血清张力素 nghĩa là gì?

血清张力素 (xuèqīngzhānglìsù) nghĩa là Serotonin.

血清张力素 đọc thế nào?

血清张力素 đọc là xuèqīngzhānglìsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 血清张力素 là gì?

Âm Hán Việt của 血清张力素 là "huyết thanh trương lực tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.