血证 nghĩa là bằng chứng giết người, chứng cứ vết máu.
Nghĩa của 血证
xuèzhèng
HUYẾT CHỨNGphồn thể 血證
Bằng chứng giết người
Chứng cứ vết máu
Câu hỏi thường gặp
血证 nghĩa là gì?
血证 (xuèzhèng) nghĩa là bằng chứng giết người, chứng cứ vết máu.
血证 đọc thế nào?
血证 đọc là xuèzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 血证 là gì?
Âm Hán Việt của 血证 là "huyết chứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.