TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行李箱

xínglixiāng giọng máy của trình duyệt

行李箱 nghĩa là vali, ngăn hành lý.

Nghĩa của 行李箱

xínglixiāng

Danh từ
  1. Vali
  2. Ngăn hành lý
  3. Hộc để hành lý
  4. Trố̂ng xe
  5. Cốp xe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 行李箱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

行李箱 nghĩa là gì?

行李箱 (xínglixiāng) nghĩa là vali, ngăn hành lý.

行李箱 đọc thế nào?

行李箱 đọc là xínglixiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.