街头
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 街頭
街头 nghĩa là đường phố.
Nghĩa của 街头
jiētóu
NHAI ĐẦUDanh từphồn thể 街頭- Đường phố
Thành ngữ có 街头
- 街头巷尾 — Đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố
Câu hỏi thường gặp
街头 nghĩa là gì?
街头 (jiētóu) nghĩa là đường phố.
街头 đọc thế nào?
街头 đọc là jiētóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 街头 là gì?
Âm Hán Việt của 街头 là "nhai đầu".