TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

街头

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiētóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 街頭

Âm Hán Việt NHAI ĐẦU

街头 nghĩa là đường phố.

Nghĩa của 街头

jiētóu

NHAI ĐẦUDanh từphồn thể 街頭
  1. Đường phố

Thành ngữ có 街头

  • 街头巷尾 — Đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố

Câu hỏi thường gặp

街头 nghĩa là gì?

街头 (jiētóu) nghĩa là đường phố.

街头 đọc thế nào?

街头 đọc là jiētóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 街头 là gì?

Âm Hán Việt của 街头 là "nhai đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.