TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

补考

bǔkǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 補考

Âm Hán Việt BỔ KHẢO

补考 nghĩa là thi bổ sung, thi lại.

Nghĩa của 补考

bǔkǎo

BỔ KHẢOĐộng từphồn thể 補考
  1. Thi bổ sung
  2. Thi lại
  3. Kỳ thi bổ sung
  4. Kỳ thi lại

Câu hỏi thường gặp

补考 nghĩa là gì?

补考 (bǔkǎo) nghĩa là thi bổ sung, thi lại.

补考 đọc thế nào?

补考 đọc là bǔkǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 补考 là gì?

Âm Hán Việt của 补考 là "bổ khảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.