TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

表位

biǎowèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỂU VỊ

表位 nghĩa là quyết định kháng nguyên.

Nghĩa của 表位

biǎowèi

BIỂU VỊDanh từ
  1. Epitope (trong miễn dịch học)
  2. Quyết định kháng nguyên

Câu hỏi thường gặp

表位 nghĩa là gì?

表位 (biǎowèi) nghĩa là quyết định kháng nguyên.

表位 đọc thế nào?

表位 đọc là biǎowèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 表位 là gì?

Âm Hán Việt của 表位 là "biểu vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.