表决
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 表決
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biểu quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
表决 nghĩa là Quyết định bằng biểu quyết.
Nghĩa của 表决
biǎojué
BIỂU QUYẾTĐộng từphồn thể 表決- Quyết định bằng biểu quyết
- Bỏ phiếu
Từ ghép có 表决
Câu hỏi thường gặp
表决 nghĩa là gì?
表决 (biǎojué) nghĩa là Quyết định bằng biểu quyết.
表决 đọc thế nào?
表决 đọc là biǎojué (pinyin).
Âm Hán Việt của 表决 là gì?
Âm Hán Việt của 表决 là "biểu quyết".