TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

表功

biǎogōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỂU CÔNG

表功 nghĩa là Khoe khoang thành tích của mình (thường mang nghĩa xấu).

Nghĩa của 表功

biǎogōng

BIỂU CÔNGĐộng từ
  1. Khoe khoang thành tích của mình (thường mang nghĩa xấu)

Câu hỏi thường gặp

表功 nghĩa là gì?

表功 (biǎogōng) nghĩa là Khoe khoang thành tích của mình (thường mang nghĩa xấu).

表功 đọc thế nào?

表功 đọc là biǎogōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 表功 là gì?

Âm Hán Việt của 表功 là "biểu công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.