被告
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bị cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
被告 nghĩa là bị cáo.
Nghĩa của 被告
bèigào
BỊ CÁODanh từ- Bị cáo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 被告
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 被告
Câu hỏi thường gặp
被告 nghĩa là gì?
被告 (bèigào) nghĩa là bị cáo.
被告 đọc thế nào?
被告 đọc là bèigào (pinyin).
Âm Hán Việt của 被告 là gì?
Âm Hán Việt của 被告 là "bị cáo".