TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裂谷

liègǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT CỐC

裂谷 nghĩa là thung lũng tách giãn.

Nghĩa của 裂谷

liègǔ

LIỆT CỐC
  1. địa chất Thung lũng tách giãn

Câu hỏi thường gặp

裂谷 nghĩa là gì?

裂谷 (liègǔ) nghĩa là thung lũng tách giãn.

裂谷 đọc thế nào?

裂谷 đọc là liègǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 裂谷 là gì?

Âm Hán Việt của 裂谷 là "liệt cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.