TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裂谷热

liègǔrè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裂谷熱

Âm Hán Việt LIỆT CỐC NHIỆT

裂谷热 nghĩa là sốt thung lũng rift.

Nghĩa của 裂谷热

liègǔrè

LIỆT CỐC NHIỆTphồn thể 裂谷熱
  1. Sốt thung lũng Rift (RVF)

Câu hỏi thường gặp

裂谷热 nghĩa là gì?

裂谷热 (liègǔrè) nghĩa là sốt thung lũng rift.

裂谷热 đọc thế nào?

裂谷热 đọc là liègǔrè (pinyin).

Âm Hán Việt của 裂谷热 là gì?

Âm Hán Việt của 裂谷热 là "liệt cốc nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.