装病
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 裝病
装病 nghĩa là giả ốm, giả bệnh.
Nghĩa của 装病
zhuāngbìng
TRANG BỆNHĐộng từphồn thể 裝病- Giả ốm
- Giả bệnh
Câu ví dụ với 装病
- 玛丽不是真病。她只是装病。 Mary không thực sự bị ốm; cô ấy chỉ đang giả vờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5663596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
装病 nghĩa là gì?
装病 (zhuāngbìng) nghĩa là giả ốm, giả bệnh.
装病 đọc thế nào?
装病 đọc là zhuāngbìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 装病 là gì?
Âm Hán Việt của 装病 là "trang bệnh".