TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裸奔

luǒbēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỎA BÔN

裸奔 nghĩa là chạy khoả thân.

Nghĩa của 裸奔

luǒbēn

KHỎA BÔNĐộng từ
  1. Chạy khoả thân

Câu hỏi thường gặp

裸奔 nghĩa là gì?

裸奔 (luǒbēn) nghĩa là chạy khoả thân.

裸奔 đọc thế nào?

裸奔 đọc là luǒbēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 裸奔 là gì?

Âm Hán Việt của 裸奔 là "khỏa bôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.