TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裸睡

luǒshuì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỎA THỤY

裸睡 nghĩa là ngủ khỏa thân.

Nghĩa của 裸睡

luǒshuì

KHỎA THỤYĐộng từ
  1. Ngủ khỏa thân

Câu hỏi thường gặp

裸睡 nghĩa là gì?

裸睡 (luǒshuì) nghĩa là ngủ khỏa thân.

裸睡 đọc thế nào?

裸睡 đọc là luǒshuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 裸睡 là gì?

Âm Hán Việt của 裸睡 là "khỏa thụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.